越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cấu trừ bồi thường tai nạn” (1)
cấu trừ bồi thường tai nạn

英语
名negligence
相关词“cấu trừ bồi thường tai nạn” (0)
未找到相关词。
短语“cấu trừ bồi thường tai nạn” (0)
未找到短语。
